• slider
  • slider
  • slider
  • slider
  • slider
quangcao
quangcao

hỗ trợ trực tuyến

0984 255 788

Hỗ trợ Online:

Thông tin liên hệ

ĐT: 0984 255 788

Email: chautan@isuzumailinh.vn

video

sản phẩm mới

ISUZU MU-X 3.0 AT 4X2

Dung tích:

Giá:960.000.000 VNĐ

EXZ (6X4)

Dung tích:

Giá:1.623.000.000 VNĐ

NPR85K (4X2)

Dung tích:2999

Giá:558.000.000 VNĐ

Chi tiết

  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU
  • THÙNG TẢI LỬNG ISUZU

  • Dung tích:
  • Giá:Liên hệ
  • Lượt xem:1405
  • THÙNG TẢI LỬNG + XE TẢI THÙNG LỬNG NHẸ NHÀNG, BỀN BỈ - Vời thiết kế thùng xe gọn nhẹ và chắc chắn, xe tải thùng lửng có khả năng vận chuyển một khối lượng hàng hóa lớn, vật liệu xây dựng như gạch, ngói, kính... - Vách ngoài: tôn, inox - Vách trong: tôn. - Sàn: tôn, inox hoặc gỗ...

THÙNG TẢI LỬNG

+ XE TẢI THÙNG LỬNG NHẸ NHÀNG, BỀN BỈ
- Vời thiết kế thùng xe gọn nhẹ và chắc chắn, xe tải thùng lửng có khả năng vận chuyển một khối lượng hàng hóa lớn, vật liệu xây dựng như gạch, ngói, kính...
- Vách ngoài: tôn, inox - Vách trong: tôn.
- Sàn: tôn, inox hoặc gỗ...
           
THÙNG TẢI LỬNG / BARREL BACKS
THÔNG SỐ KỸ THUẬT(Specification) NLR55E NMR85H NPR85K NQR75L FRR90N FVR34Q FVR34S
KÍCH THƯỚC(Dimension)
OALxOAWxOAH mm 5.020 x 1.900 x 2.170 6.300 x 1.995 x 2.210 7.050 x 2.200 x 2.400 7.650 x 2.240 x 2.430 8.330 x 2.360 x 2.575 9.950 x 2.500 x 2.885 10.280 x 2.500 x 2.885
AW/CW mm 1.475/1.265 1.475/1.425 1.680/1.525 1.680/1.650 1.795/1.660 1.975/1.845 1.975/1.845
WB mm 2.475 3.345 3.845 4.175 4.990 5.550 6.040
HH mm 165 220 220 220 210 255 255
EH mm 835 990 1.120 1.120 1.175 1.220 1.100
FOH mm 1.110 1.110 1.110 1.110 1.170 1.440 1.440
ROH mm 1.435 1.845 2.095 2.365 2.170 2.960 2.800
LxWxH(Inside) mm 3,110 x 1.740 x 400 4.440 x 1.880 x 400 5.150 x 2.050 x 600 5.730 x 2.100 x 800 6.660 x 2.220 x 700 7.600 x 2.385 x 700 8.000 x 2.380 x 700
TRỌNG LƯỢNG(Weight)
Tổng tải trọng (Gross vehicle mass) kg 3.400 4.700 7.000 8.850 10.400 15.100 15.100
Trọng tải (Payload) kg 1.300 1.950 3.700 5.200 6.200 8.760 8.700
            
* Thông số kỹ thuật & hình ảnh có thể thay đổi mà không thông báo trước / The Specification and photo are subject to change without notice
 
* Tải về catalogue thùng xe
Go Top