• slider
  • slider
  • slider
  • slider
  • slider
quangcao
quangcao

hỗ trợ trực tuyến

0984 255 788

Hỗ trợ Online:

Thông tin liên hệ

ĐT: 0984 255 788

Email: chautan@isuzumailinh.vn

video

sản phẩm mới

ISUZU MU-X 3.0 AT 4X2

Dung tích:

Giá:960.000.000 VNĐ

EXZ (6X4)

Dung tích:

Giá:1.623.000.000 VNĐ

NPR85K (4X2)

Dung tích:2999

Giá:558.000.000 VNĐ

Chi tiết

  • THÙNG MUI PHỦ BẠT
  • THÙNG MUI PHỦ BẠT

  • Dung tích:
  • Giá:Liên hệ
  • Lượt xem:1698
  • THÙNG TẢI MUI PHỦ BẠT + THÙNG XE TẢI MUI PHỦ BẠT, KÍCH THƯỚC LỚN, KHỐI LƯỢNG THÙNG NHẸ CHỞ ĐƯỢC NHIỀU HÀNG HÓA - Thùng xe nhẹ kích thước lớn, khối lượng thùng xe chở được nhiều hàng hóa. Mui phủ bằng bạt (pvc) dễ dàng tháo ra khi chất dỡ hàng - Vật liệu vách ngoài thùng xe đa dạng, nhiều lựa chọn: • Vách ngoài:tôn hoặc inox - Vách trong: tôn. • Sàn: tôn, inox hoặc gỗ... - Loại thùng có thể có bững hông, cửa hông hoặc 2 cửa sau.

THÙNG TẢI MUI PHỦ BẠT

+ THÙNG XE TẢI MUI PHỦ BẠT, KÍCH THƯỚC LỚN, KHỐI LƯỢNG THÙNG NHẸ CHỞ ĐƯỢC NHIỀU HÀNG HÓA  
- Thùng xe nhẹ kích thước lớn, khối lượng thùng xe chở được nhiều hàng hóa. Mui phủ bằng bạt (pvc) dễ dàng tháo ra khi chất dỡ hàng
- Vật liệu vách ngoài thùng xe đa dạng, nhiều lựa chọn:
   • Vách ngoài:tôn hoặc inox - Vách trong: tôn.
   • Sàn: tôn, inox hoặc gỗ...
- Loại thùng có thể có bững hông, cửa hông hoặc 2 cửa sau.
 
THÙNG XE TẢI MUI PHỦ BẠT 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT(Specification) NLR55E NMR85H NPR85K NQR75L FRR90N FVR34Q FVR34S
KÍCH THƯỚC(Dimension)
OALxOAWxOAH mm 5.040 x 1.900 x 2.555 6.300 x 1.995 x 2.900 7.050 x 2.220 x 3.400 7.655 x 2.250 x 3.540 8.330 x 2.360 x 3.600 10.050 x 2.500 x 3.880 10.285 x 2.500 x 3.880
AW/CW mm 1.475/1.265 1.475/1.425 1.680/1.525 1.680/1.650 1.795/1.660 1.975/1.845 1.975/1.845
WB mm 2.475 3.345 3.845 4.175 4.990 5.550 6.040
HH mm 165 220 220 220 210 255 255
EH mm 815 990 1.030 1.085 1.175 1.330 1.100
FOH mm 1.110 1.110 1.110 1.110 1.170 1.440 1.440
ROH mm 1.455 1.845 2.095 2.370 2.170 3.060 2.805
LxWxH(Inside) mm 3,130 x 1.730 x 1.670 4.440 x 1.880 x 1.870 5.160 x 2.060 x 2.350 5.770 x 2.120 x 2.400 6.660 x 2.220 x 2.420 7.750 x 2.385 x 2.595 8.000 x 2.385 x 2.595
TRỌNG LƯỢNG(Weight)
Tổng tải trọng (Gross vehicle mass) kg 3.400 4.700 7.000 8.850 10.400 15.100 15.100
Trọng tải (Payload) kg 1.050 1.800 3.400 4.900 6.000 8.600 8.400
  
            
* Thông số kỹ thuật & hình ảnh có thể thay đổi mà không thông báo trước / The Specification and photo are subject to change without notice    

* Tải về catalogue thùng xe

Go Top